Hướng dẫn ôn thi quốc tịchTừ vựngCác từ khóa trong phần giải thích thuật ngữ của tài liệu, bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Chạm vào thẻ để xem nghĩa.Tất cả các phầnPhần 1Phần 2Phần 3Phần 4Phần 1First FleetHạm đội Đầu tiênChạm để lật11 tàu từ Anh do Thuyền trưởng Arthur Phillip chỉ huy, cập bến Sydney Cove ngày 26/1/1788.Phần 1IndigenousBản địaChạm để lậtNgười Thổ dân và/hoặc người dân đảo Torres Strait, những dân tộc đầu tiên của Úc.Phần 1FederationLiên bangChạm để lậtSự hợp nhất các thuộc địa thành một quốc gia, các thuộc địa vẫn giữ một số quyền. Diễn ra năm 1901.Phần 1Floral emblemQuốc hoaChạm để lậtHoa biểu tượng quốc gia. Của Úc là hoa keo vàng.Phần 1IconBiểu tượngChạm để lậtHình ảnh nổi tiếng, như Nhà hát Opera ở Sydney.Phần 1MateshipTình bạn hữuChạm để lậtGiúp đỡ và nhận sự giúp đỡ từ người khác, nhất là lúc khó khăn.Phần 1IntegrationHòa nhậpChạm để lậtQuá trình người nhập cư thích nghi để tham gia và đóng góp cho xã hội mới.Phần 1National anthemQuốc caChạm để lậtBài hát quốc gia: 'Advance Australia Fair'.Phần 2DemocracyDân chủChạm để lậtChính quyền của nhân dân thông qua các đại biểu dân cử.Phần 2Parliamentary democracyDân chủ nghị việnChạm để lậtChế độ dựa trên việc công dân thường xuyên bầu đại biểu vào quốc hội.Phần 2Rule of LawPháp quyềnChạm để lậtMọi người, kể cả công dân và chính phủ, đều phải tuân theo luật.Phần 2LibertiesCác quyền tự doChạm để lậtCác quyền tự do cá nhân: ngôn luận, biểu đạt, tôn giáo và lập hội.Phần 2SecularThế tụcChạm để lậtTách biệt với tôn giáo. Xã hội thế tục không có quốc giáo.Phần 2Fair goCơ hội công bằngChạm để lậtMọi người, bất kể xuất thân, đều có cơ hội thành công như nhau.Phần 2JuryBồi thẩm đoànChạm để lậtNhững công dân bình thường nghe bằng chứng trong vụ án và quyết định có tội hay không.Phần 2Consular assistanceHỗ trợ lãnh sựChạm để lậtSự giúp đỡ của quan chức Úc ở nước ngoài, như cấp hộ chiếu khẩn cấp.Phần 2Citizenship by descentQuốc tịch theo huyết thốngChạm để lậtQuốc tịch cho con sinh ở nước ngoài có cha hoặc mẹ là công dân Úc.Phần 2Australian Public ServiceCơ quan Công vụ ÚcChạm để lậtCác bộ, ngành chính phủ và những người làm việc cho họ.Phần 3ConstitutionHiến phápChạm để lậtLuật tối cao của Úc mà chính phủ phải tuân theo.Phần 3Constitutional monarchyQuân chủ lập hiếnChạm để lậtVua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ, với quyền hạn bị Hiến pháp giới hạn.Phần 3ReferendumTrưng cầu dân ýChạm để lậtCuộc bỏ phiếu của toàn dân về đề xuất sửa Hiến pháp. Cần đa số kép.Phần 3Legislative powerQuyền lập phápChạm để lậtQuyền làm ra và thay đổi luật. Thuộc về Quốc hội.Phần 3Executive powerQuyền hành phápChạm để lậtQuyền đưa luật vào thực tế. Thuộc về các bộ trưởng và Toàn quyền.Phần 3Judicial powerQuyền tư phápChạm để lậtQuyền giải thích và áp dụng luật. Thuộc về tòa án.Phần 3BillDự luậtChạm để lậtĐề xuất luật mới hoặc sửa đổi luật.Phần 3Royal AssentPhê chuẩn Hoàng giaChạm để lậtViệc Toàn quyền ký để dự luật trở thành luật.Phần 3ElectorateKhu vực bầu cửChạm để lậtMột khu vực cử tri bầu ra một thành viên Hạ viện. Còn gọi là division hoặc seat.Phần 3Electoral rollDanh sách cử triChạm để lậtDanh sách những người đã đăng ký đi bầu.Phần 3Secret ballotBỏ phiếu kínChạm để lậtBỏ phiếu riêng tư để không ai gây áp lực được.Phần 3CoalitionLiên minhChạm để lậtHai hay nhiều đảng liên kết để lập chính phủ hoặc phe đối lập.Phần 3OppositionPhe Đối lậpChạm để lậtĐảng hoặc liên minh có số thành viên lớn thứ hai ở Hạ viện.Phần 3MagistrateThẩm phán sơ thẩmChạm để lậtThẩm phán của tòa cấp dưới.Phần 3Drug traffickingBuôn bán ma túyChạm để lậtVận chuyển hoặc mua ma túy để bán trái phép. Do AFP điều tra.Phần 3ShireQuận (shire)Chạm để lậtMột khu vực chính quyền địa phương.Phần 4ValuesGiá trịChạm để lậtNhững nguyên tắc giúp bạn phân biệt đúng sai và cách hành xử.Phần 4EqualityBình đẳngChạm để lậtNgang nhau về địa vị.Phần 4RespectTôn trọngChạm để lậtThể hiện sự quan tâm, coi trọng một người hoặc quyết định của họ.Phần 4Forced marriageÉp hônChạm để lậtCuộc hôn nhân mà một hoặc cả hai người không được tự do lựa chọn. Phạm pháp.Phần 4Domestic and family violenceBạo lực gia đìnhChạm để lậtHành vi hoặc đe dọa nhằm kiểm soát bạn đời bằng cách gây sợ hãi. Phạm pháp.Phần 4RacismPhân biệt chủng tộcChạm để lậtĐịnh kiến, phân biệt đối xử hoặc thù ghét vì chủng tộc, màu da, quốc tịch hay sắc tộc.Phần 4Cyber abuseBạo hành trên mạngChạm để lậtDùng công nghệ để đe dọa, quấy rối hoặc làm nhục người khác. Nhiều hình thức là phạm pháp.Phần 4VolunteerTình nguyện viênChạm để lậtNgười dành thời gian giúp đỡ mà không mong được trả công.Phần 4Self-sufficientTự lậpChạm để lậtCó khả năng tự lo cho nhu cầu của mình mà không cần người khác giúp.Phần 4Dual citizenshipHai quốc tịchChạm để lậtCó quốc tịch của hai nước. Được phép nếu luật nước kia cho phép.Hiện tất cả đáp ánẨn tất cảDựa trên tài liệu chính thức Australian Citizenship: Our Common Bond (© Commonwealth of Australia, CC BY 4.0) và các video ôn thi của cộng đồng, đã đối chiếu với tài liệu.